ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "không nên" (1件)
không nên

日本語
他べきではない
không nên ăn nhiều đồ cay
辛い物をたくさん食べるべきではない
類語検索結果 "không nên" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "không nên" (14件)
không nên thức khuya
夜更かしするべきではない
không nên ăn rau sống
生野菜を食べるべきではない
không nên uống nhiều nước đá
氷水はたくさん飲めない
không nên ăn nhiều đồ cay
辛い物をたくさん食べるべきではない
không nên ăn nhiều trứng
卵をたくさん食べるべきではない
không nên nói chen vào
口を挟むべきではない
không nên uống nhiều nước trước khi ăn
食前に水をたくさん飲んではいけない
Không nên dùng chất kích thích.
刺激物は使うべきでない。
Anh ta không nên chửi bới người khác như vậy.
彼はそんな風に他人を罵るべきではありません。
Không nên dùng kháng sinh khi chưa có chỉ định của bác sĩ.
医師の指示がない限り、抗生物質を使用すべきではありません。
Không nên gắn mác anh ấy là kẻ thất bại.
彼を失敗者のレッテルを貼るべきではない。
Không nên vận động quá sức.
過度な運動はすべきではない。
Du khách không nên có hành vi khiêu khích bò rừng.
観光客はバイソンを挑発するような行為をしてはいけません。
Người bệnh không nên tự kiêng khem quá mức.
患者は過度に自己流の食事制限をすべきではありません。
